Bản dịch của từ 神算 trong tiếng Việt

神算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神算 (Động từ)

shén suàn
01

Cao đoán; thần toán; tính toán thần kỳ

神秘的计算能力或预测能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tính toán tài tình; tính toán như thần; dự toán chính xác

准确的推测

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神算

shén

suàn

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
算不了
算不得
算了
算事
算人
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép