Bản dịch của từ 神算妙计 trong tiếng Việt

神算妙计

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神算妙计 (Tính từ)

shén suàn miào jì
01

Mưu kế thần kỳ; kế sách tài tình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神算妙计

shén

suàn

miào

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
算不了
算不得
算了
算事
算人
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép