Bản dịch của từ 神精 trong tiếng Việt
神精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神精 (Danh từ)
【shén jīng】
01
(tiếng Trung cổ) chỉ vẻ ngoài, biểu cảm; nét mặt hoặc thái độ bên trong của một người (ngôn ngữ viết, gần với "biểu hiện")
2.犹神情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.精神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神精
shén
神
jīng
精
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
