Bản dịch của từ 神经网 trong tiếng Việt

神经网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神经网 (Danh từ)

shén jīng wǎng
01

Mạng lưới thần kinh của động vật, liên kết các phần cơ thể.

动物神经网络的雏形。低等动物(如水螅)体内神经细胞及其突起交织成网状,与全身各部分相联系。体内某一部分受刺激后,兴奋沿神经网传布,引起全身反应。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神经网

shén

jīng

wǎng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
网兜
网具
网友
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép