Bản dịch của từ 神羊儿 trong tiếng Việt
神羊儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神羊儿 (Danh từ)
【shén yáng ér】
01
Lễ vật là con dê bị trói, dựng thành tư thế quỳ để cúng thần (dê tế)
指捆绑成跪状用以祭神的羊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神羊儿
shén
神
yáng
羊
ér
儿
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
羊体嵇心
羊倌
羊傅
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
