Bản dịch của từ 神而明之 trong tiếng Việt

神而明之

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神而明之 (Danh từ)

shén ér míng zhī
01

Những điều bề ngoài huyền diệu, trừu tượng; lý lẽ nghe có vẻ thần bí nhưng thực ra mơ hồ hoặc khó hiểu

指表面玄妙的事理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神而明之

shén

ér

míng

zhī

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
而上
而下
而且
而乃
而亦
明上
明世
明业
明丢丢
之个
之乎者也
之任
之前
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép