Bản dịch của từ 神臂弩 trong tiếng Việt

神臂弩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神臂弩 (Danh từ)

shén bì nǔ
01

Một loại cung thần thoại/đặc biệt (tương tự '神臂弓') — cung có 'cánh tay thần' mạnh mẽ, nghĩa bóng chỉ vũ khí thần kỳ

即神臂弓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神臂弩

shén

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép