Bản dịch của từ 神草 trong tiếng Việt
神草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神草 (Danh từ)
【shén cǎo】
01
Cỏ thần; thảo dược linh thiêng, thuốc tiên (cây thuốc có công dụng kỳ diệu theo truyền thuyết)
1.灵草,仙草。
Ví dụ
02
Cây nhân sâm (tên gọi khác của nhân sâm), một loại thảo dược quý
2.人参的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tên gọi khác của cây thuốc thiên麻 (thiên ma) — một loại thảo dược rễ dùng trong y học cổ truyền; còn gọi là “鬼督邮”
3.天麻的别名。又名鬼督邮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神草
shén
神
cǎo
草
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
