Bản dịch của từ 神藏 trong tiếng Việt

神藏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神藏 (Danh từ)

shén cáng
01

Tên huyệt trong châm cứu (huyệt vị trên cơ thể dùng trong y học cổ truyền).

2.针灸穴位名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Y học cổ truyền: thần khí ẩn chứa trong tạng phủ (nội tâm, tinh thần nội tại)

1.中医学谓神气蕴藏于内腑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神藏

shén

cáng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
藏书
藏伏
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép