Bản dịch của từ 神融气泰 trong tiếng Việt

神融气泰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神融气泰 (Tính từ)

shén róng qì tai
01

Tinh thần hòa hợp; hơi thở điều hòa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神融气泰

shén

róng

tài

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép