Bản dịch của từ 神衿 trong tiếng Việt

神衿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神衿 (Danh từ)

shén jīn
01

Thần thái, dáng vẻ (tư thái, khí độ biểu hiện trên mặt hoặc cử chỉ)

1.神情气度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

指衣襟或精神內裡神襟”(用于古文或诗词中带有雅致内在气质之意

2.见“神襟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神衿

shén

jīn

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép