Bản dịch của từ 神贵 trong tiếng Việt

神贵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神贵 (Tính từ)

shén guì
01

Kỳ diệu và quý giá; vừa mang tính thần bí vừa có giá trị cao (gợi liên tưởng: 'thần' + 'quý')

神奇贵重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神贵

shén

guì

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép