Bản dịch của từ 神运 trong tiếng Việt
神运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神运 (Danh từ)
【shén yùn】
01
Việc chuyên chở, vận chuyển (ý nói thời Tống: chuyển hoa đá kỳ lạ từ Giang Nam về kinh đô, gọi là “vận chuyển thần kỳ” – ‘chuyển phẩm quý’)
2.宋徽宗赵佶为在汴京(开封)修筑土山“艮岳”,而派遣朱勔在江南四处搜寻奇花异石。时人称此类花石的运送为“神运”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự bừng sáng ý tưởng; cảm hứng sáng tác bất chợt (『thần vận』: vận may/linh cảm của thần, ở đây là linh cảm nghệ thuật)
3.指创作冲动﹑灵感。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vận mệnh, khí số của triều đại (theo quan niệm cổ: sự thịnh suy do số trời quyết định)
1.古谓王朝兴替的气运。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神运
shén
神
yùn
运
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
