Bản dịch của từ 神道 trong tiếng Việt
神道

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神道 (Danh từ)
Đạo của thần linh; lẽ/mê tín liên quan đến thần linh (cách mà thần linh ban phúc hoặc gây họa)
1.神明之道。谓鬼神赐福降灾神妙莫测之道。
Thần thuật, phép thuật mang tính tín ngưỡng (mưu mẹo hoặc pháp lực như của đạo sĩ,巫医之术)
2.犹神术。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thần linh; đấng thiêng liêng (thường chỉ các vị thần, thần祇)
3.神祇;神灵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường mộ; lối cho thần linh hành lễ (mộ đạo, con đường tâm linh dẫn tới mộ/miếu)
4.墓道。谓神行之道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tục ngữ: khen là người giỏi tài, có bản lĩnh; tinh thần mạnh mẽ (thường là tán thưởng, nói người ‘có thần, có đạo’ tức xuất sắc)
5.俗语。谓了不起,有本领;精神强悍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神道
shén
神
dào
道
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
