Bản dịch của từ 神都 trong tiếng Việt

神都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神都 (Danh từ)

shén dōu
01

Tên cổ của thành phố Luoyang (洛阳) — lúc từng được gọi là “Thần đô” trong lịch sử Đường (chỉ kinh đô ở Luoyang)

3.指洛阳。唐光宅元年(公元684年)武则天定都洛阳。洛阳旧号东都,至是改称神都,即今河南省洛阳市。神龙元年(公元705年)复称东都。参阅宋李上交《近事会元》卷四。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiên hạ, Trung Quốc (cách gọi cổ, tương tự “Thần Châu”/“thiên triều”)

1.犹神州。

Ví dụ
03

Kinh đô; thủ đô (từ cổ, nghĩa là 'thành đô của thần' → chỉ kinh thành)

2.犹言神京。谓京城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神都

shén

dōu

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
都下
都中
都中纸贵
都丽
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép