Bản dịch của từ 神锋 trong tiếng Việt

神锋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神锋 (Danh từ)

shén fēng
01

文言或书面神峯”,指神奇的山峰或隐喻卓越锋芒出众的事物

1.见“神峯”。

Ví dụ
02

Chỉ kiếm; nói cực kỳ nhọn bén của kiếm (nhát kiếm sắc như thần)

2.指剑。极言其锋利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神锋

shén

fēng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
锋出
锋刃
锋利
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép