Bản dịch của từ 神飞 trong tiếng Việt

神飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神飞 (Động từ)

shén fēi
01

Thần thái phấn chấn, tinh thần rạng rỡ (mặt mày, bộ dạng tràn đầy sinh khí)

1.神采飞扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sướng rưng rưng, lòng hướng về điều gì đó say mê (犹言神往)

2.犹言神往。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神飞

shén

fēi

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép