Bản dịch của từ 神骏 trong tiếng Việt
神骏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神骏 (Tính từ)
【shén jùn】
01
Ngựa tốt, ngựa phi mã oai phong (ngựa quý, khỏe và nhanh)
1.良马。
Ví dụ
02
Mô tả ngựa tốt hoặc chim săn có dáng vẻ mạnh mẽ, oai phong; khoẻ khoắn, dũng mãnh (Hán Việt: thần trận/ thần tuấn liên tưởng tới 'thần tốc, tuấn mã').
2.形容良马﹑猛禽等姿态雄健。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mô tả tác phẩm (thơ, văn, hội họa...) có ý境 kỳ ảo, mới lạ và gây ấn tượng mạnh; hàm ý tinh tế, phi thường (Hán Việt: thần tuấn/ thần vận kỳ dị).
3.形容文艺作品意境神奇新颖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神骏
shén
神
jùn
骏
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
