Bản dịch của từ 神鬼不测 trong tiếng Việt
神鬼不测
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神鬼不测 (Tính từ)
【shén guǐ bú cè】
01
Tinh thần và ma quỷ cũng không thể đoán được → việc bí ẩn, khó lường; ẩn khuất, kỳ dị khó nắm bắt (Hán Việt: thần quỷ bất trắc).
神灵鬼怪都不能揣度。极言事情的隐秘奇异。亦作“神鬼难测”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神鬼不测
shén
神
guǐ
鬼
bù
不
cè
测
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
测候
测光表
测划
测力
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
