Bản dịch của từ 神鬼天 trong tiếng Việt

神鬼天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神鬼天 (Danh từ)

shén guǐ tiān
01

Từ dân gian chỉ kiểu thời tiết u ám, mưa gió khó lường vào trước và sau Tết Thanh Minh (mưa phùn, u uất)

俗称清明前后阴雨无定的天气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神鬼天

shén

guǐ

tiān

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
天一
天一阁
天丁
天上人间
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép