Bản dịch của từ 神魂飘荡 trong tiếng Việt

神魂飘荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神魂飘荡 (Tính từ)

shén hún piāo dàng
01

Tâm hồn bay bổng; tâm trí lơ lửng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神魂飘荡

shén

hún

piāo

dàng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép