Bản dịch của từ 祟恶 trong tiếng Việt
祟恶
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
祟恶 (Cụm từ)
【suì è】
01
谓鬼神所作祸害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祟恶
suì
祟
è
恶
Các từ liên quan
祟书
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TÚY.TRÚY】
- Các biến thể:
- 𣦅, 𥘣, 𥚢, 𥜱, 𥘐
- Hình thái radical:
- ⿱,出,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠔
鐆
穗
䜆
嬘
䅗
㥞
襚
碎
遂
鏸
䉌
祉
禀
祭
禁
禮
票
禍
祥
福
祡
神
祿
斊
㶴
蚩
㟋
郭
剟
剤
䖊
㻁
馁
俺
胶
作祟
邪祟
鬼祟
除祟
祸祟
鬼鬼祟祟
