Bản dịch của từ 祠曹 trong tiếng Việt
祠曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
祠曹 (Danh từ)
【cí cáo】
01
Cơ quan thuộc bộ lễ trong triều đình nhà Tùy, Đường dùng để quản lý việc thờ tự tổ tiên, thần linh.
祠部机构。隋唐时属礼部。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祠曹
cí
祠
cáo
曹
Các từ liên quan
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 祀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詞
甆
䛐
堲
飺
濨
鷀
㘂
䳄
辤
㤵
垐
䄌
祩
禅
䄂
禬
䄖
䄣
祚
祁
禫
禇
䄀
𠈾
胃
拻
㣜
柳
㞓
桏
洡
咺
诬
恫
䧏
祠堂
生祠
宗祠
祠庙
神祠
家祠
祠祝
祠墓
灵祠
武侯祠
