Bản dịch của từ 祣 trong tiếng Việt
祣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
祣 (Động từ)
【lǚ】
01
Giống chữ “旅”, nghĩa là xưa kia dùng để chỉ việc cúng tế núi sông hoặc thượng đế (như một nghi lễ trang trọng gắn với thiên nhiên và tâm linh).
同“旅”,古代祭祀山川或上帝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 旅, 𥜠
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,⿱,𠂉,&P4-04;
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶丿一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膐
絽
梠
偻
旅
铝
焒
屡
挔
履
褛
縷
禥
祁
禵
禅
社
禯
禖
祍
禪
禗
祋
祧
㸡
宸
旃
笖
秠
债
䄷
紘
㦵
埒
𠉴
䍇
