Bản dịch của từ 祥云 trong tiếng Việt
祥云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
祥云 (Danh từ)
【xiáng yún】
01
Hạt Xiangyun thuộc quận tự trị Đại Lý Bạch 大理 白族 自治州, Vân Nam
Xiangyun county in Dali Bai autonomous prefecture 大理白族自治州 [DàlǐBáizúzìzhìzhōu], Yunnan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mây báo điềm lành
魔法云
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥云
xiáng
祥
yún
云
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云瑞彩
祥云瑞气
祥佑
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𢒑, 祥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓨
䇨
詳
䔗
跭
翔
羊
庠
佭
降
絴
㟄
禂
禤
䄣
禡
禵
祤
䄌
禍
禑
禚
禆
福
氣
捣
莦
㼤
蚩
烄
𠊓
㛣
皱
粉
粍
晟
吉祥
慈祥
祥和
凭祥
发祥
祥瑞
祥云
不祥
小祥
安祥
