Bản dịch của từ 祥云瑞气 trong tiếng Việt

祥云瑞气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥云瑞气 (Tính từ)

xiáng yún ruì qì
01

Mây lành; điềm lành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥云瑞气

xiáng

yún

ruì

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥佑
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép