Bản dịch của từ 祥佑 trong tiếng Việt

祥佑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥佑 (Tính từ)

xiáng yòu
01

Cát tường, bình an và thuận lợi; lời chúc mong được may mắn, phù hộ

吉祥安顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥佑

xiáng

yòu

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép