Bản dịch của từ 祥历 trong tiếng Việt

祥历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥历 (Danh từ)

xiáng lì
01

Điềm lành, hiện tượng thiên văn báo điềm tốt (lịch tượng mang ý nghĩa cát tường) — (Hán Việt: = điềm lành; = lịch tượng)

祥瑞的历象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥历

xiáng

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép