Bản dịch của từ 祥图 trong tiếng Việt
祥图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
祥图 (Danh từ)
【xiáng tú】
01
Hình vẽ, bản khắc ghi lại các điềm lành; sách hoặc bản đồ mang ý nghĩa tượng trưng về sự cát tường (Hán–Việt: 祥=cát, 图=đồ/điển)
祥瑞的图籍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥图
xiáng
祥
tú
图
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𢒑, 祥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓨
䇨
詳
䔗
跭
翔
羊
庠
佭
降
絴
㟄
禂
禤
䄣
禡
禵
祤
䄌
禍
禑
禚
禆
福
氣
捣
莦
㼤
蚩
烄
𠊓
㛣
皱
粉
粍
晟
吉祥
慈祥
祥和
凭祥
发祥
祥瑞
祥云
不祥
小祥
安祥
