Bản dịch của từ 祥序 trong tiếng Việt

祥序

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥序 (Cụm từ)

xiáng xù
01

Hành động/tư thái yên ắng, trang nghiêm, điềm tĩnh (ví dụ: cử chỉ an nhiên, trang trọng)

2.谓举动安详肃穆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ cổ: cùng nghĩa với “庠序” — những cơ sở dạy học/nhà học xưa (trường học cũ)

1.同“庠序”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥序

xiáng

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
序事
序传
序位
序兴
序分
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép