Bản dịch của từ 祥异 trong tiếng Việt
祥异
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
祥异 (Tính từ)
【xiáng yì】
01
Kỳ quái; khác thường mang tính ma quỷ hoặc dị tật (chỉ những điều kỳ lạ, quái gở như yêu quái)
2.指妖异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điềm lành và điềm dữ (cả báo điềm tốt lẫn tai họa); ý nói những hiện tượng ứng nghiệm, may rủi
1.吉祥与灾异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥异
xiáng
祥
yì
异
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𢒑, 祥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓨
䇨
詳
䔗
跭
翔
羊
庠
佭
降
絴
㟄
禂
禤
䄣
禡
禵
祤
䄌
禍
禑
禚
禆
福
氣
捣
莦
㼤
蚩
烄
𠊓
㛣
皱
粉
粍
晟
吉祥
慈祥
祥和
凭祥
发祥
祥瑞
祥云
不祥
小祥
安祥
