Bản dịch của từ 祥淑 trong tiếng Việt

祥淑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥淑 (Tính từ)

xiáng shū
01

Hiền hòa, dịu dàng và lương thiện (thường mô tả tính cách ôn hòa, đức hạnh)

详和善良。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥淑

xiáng

shū

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép