Bản dịch của từ 祥炎 trong tiếng Việt

祥炎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥炎 (Tính từ)

xiáng yán
01

Cát tường, thịnh vượng; mang điềm lành, phồn vinh (như 'may mắn và hưng thịnh')

吉祥旺盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥炎

xiáng

yán

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
炎上
炎云
炎井
炎光
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép