Bản dịch của từ 祥祭 trong tiếng Việt
祥祭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
祥祭 (Danh từ)
【xiáng jì】
01
Một nghi lễ được tổ chức khi người thân được mười ba hoặc hai mươi lăm tháng tuổi sau đám tang (một loại nghi lễ tang lễ)
亲丧满十三个月或二十五个月的祭祀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥祭
xiáng
祥
jì
祭
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
祭主
祭享
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𢒑, 祥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓨
䇨
詳
䔗
跭
翔
羊
庠
佭
降
絴
㟄
禂
禤
䄣
禡
禵
祤
䄌
禍
禑
禚
禆
福
氣
捣
莦
㼤
蚩
烄
𠊓
㛣
皱
粉
粍
晟
吉祥
慈祥
祥和
凭祥
发祥
祥瑞
祥云
不祥
小祥
安祥
