Bản dịch của từ 祥荚 trong tiếng Việt

祥荚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥荚 (Danh từ)

xiáng jiá
01

Một loài cỏ/mọc đậu theo truyền thuyết thời Nghiêu, gọi là '蓂荚' hoặc '历荚' — mỗi tháng nảy ra từng quả đậu (một ngày một quả), sau 16 ngày bắt đầu rụng dần đến cuối tháng; từ cổ chỉ loài thực vật mang tính báo祥兆 (điềm lành).

蓂荚。传说唐尧时瑞草名。相传每月朔日始一日生一荚,十六日后一日落一荚,月晦而尽,故又名历荚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥荚

xiáng

jiá

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
荚果
荚物
荚蒾
荚钱
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép