Bản dịch của từ 祥车 trong tiếng Việt

祥车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥车 (Danh từ)

xiáng chē
01

Xe mà người chết lúc sinh thời đã từng cưỡi, khi chôn cất dùng làm “hồn xe” để tiễn biệt (thuật ngữ mai táng)

死者生前所乘之车,葬时用为魂车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥车

xiáng

chē

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
车两
车主
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép