Bản dịch của từ 祥麟 trong tiếng Việt
祥麟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
祥麟 (Danh từ)
【xiáng lín】
01
Tên riêng (Đường代) — tên của một trong các nhà ngựa hoàng gia, chuồng ngựa triều đình thời Đường
2.唐代御马厩名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài trong Tứ linh: kỳ lân (sinh vật điềm lành), thường gọi là '麒麟' — biểu tượng của điềm tốt, uy nghi
1.指瑞兽麒麟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥麟
xiáng
祥
lín
麟
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𢒑, 祥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓨
䇨
詳
䔗
跭
翔
羊
庠
佭
降
絴
㟄
禂
禤
䄣
禡
禵
祤
䄌
禍
禑
禚
禆
福
氣
捣
莦
㼤
蚩
烄
𠊓
㛣
皱
粉
粍
晟
吉祥
慈祥
祥和
凭祥
发祥
祥瑞
祥云
不祥
小祥
安祥
