Bản dịch của từ 票布 trong tiếng Việt

票布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

票布 (Danh từ)

piào bù
01

Tờ truyền đơn (mang tính bí mật, dùng để liên lạc, tập hợp đồng chí; loại biểu tượng/ký hiệu của hội kín trước Cách mạng Tân Hợi)

犹传单。辛亥革命前夕,秘密会党用以联络﹑发展﹑团结同志的一种标识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票布

piào

Các từ liên quan

票价
票健
票儿银
票写
票勇
布丁
布代
布令
布伍
票
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𤊆, 𤐫, 㶾
Hình thái radical:
⿱,覀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép