Bản dịch của từ 票拟 trong tiếng Việt
票拟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
票拟 (Danh từ)
【piào nǐ】
01
(Hệ thống chính thức của triều đại nhà Minh và nhà Thanh) Sau khi quan chức ký ấn, nội các soạn thảo chỉ dẫn về tấm vé cho hoàng đế, gắn vào đài tưởng niệm và trình lên hoàng đế để cai trị; một dạng văn bản chính thức soạn thảo chỉ thị thay mặt hoàng đế (hầu hết bị bãi bỏ sau cải cách của nhà Thanh).
明清内阁代皇帝批答臣僚章奏,先将拟定之辞书写于票签,附本进呈皇帝裁决,称为“票拟”。清代设军机处后,重要奏章改用奏折,此制遂废。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票拟
piào
票
nǐ
拟
Các từ liên quan
票价
票健
票儿银
票写
票勇
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
- Bính âm:
- 【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
- Các biến thể:
- 𤊆, 𤐫, 㶾
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彯
䏇
鰾
骠
漂
徱
㺓
僄
㬓
驃
縹
剽
旚
翲
缥
魒
飘
慓
螵
飃
嘌
嫖
䄐
䄅
禀
禁
禍
視
祉
神
禮
示
礼
禜
䞚
惝
梅
䓩
㖧
翇
粛
笵
猚
涹
副
菉
邮票
发票
机票
钞票
彩票
股票
支票
车票
投票
小票
