Bản dịch của từ 票据交换所 trong tiếng Việt
票据交换所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
票据交换所 (Danh từ)
【piào jù jiāo huàn suǒ】
01
Sở/Trung tâm thanh toán chuyển đổi chứng từ trong cùng thành phố giữa các ngân hàng; nơi các ngân hàng tập trung trao đổi séc, giấy tờ thương mại để đối chiếu và bù trừ số dư (hán việt: phiếu cú giao hoán sở).
同一城市中组织各银行每日定时将各自收到的票据集中进行交换以清算相互间债权债务的机构。票据交换后轧抵的差额,通过各银行在中央银行或当地管辖行的存款进行划帐清算。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票据交换所
piào
票
jù
据
jiāo
交
huàn
换
suǒ
所
Các từ liên quan
票价
票健
票儿银
票写
票勇
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
交下
交与
交丧
交中
交举
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
所与
所业
所为
所主
所之
- Bính âm:
- 【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
- Các biến thể:
- 𤊆, 𤐫, 㶾
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彯
䏇
鰾
骠
漂
徱
㺓
僄
㬓
驃
縹
剽
旚
翲
缥
魒
飘
慓
螵
飃
嘌
嫖
䄐
䄅
禀
禁
禍
視
祉
神
禮
示
礼
禜
䞚
惝
梅
䓩
㖧
翇
粛
笵
猚
涹
副
菉
邮票
发票
机票
钞票
彩票
股票
支票
车票
投票
小票
