Bản dịch của từ 票盐 trong tiếng Việt

票盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

票盐 (Danh từ)

piào yán
01

Muối có giấy phép (thời Minh–Thanh): muối do thương nhân nộp thuế rồi theo tờ phiếu của triều đình được vận chuyển, buôn bán; 'phiếu và' (phiếu + muối).

明清部分地区实行票法时,商贩缴纳盐税后凭政府发给的凭证运销的食盐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票盐

piào

yán

Các từ liên quan

票价
票健
票儿银
票写
票勇
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
票
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𤊆, 𤐫, 㶾
Hình thái radical:
⿱,覀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép