Bản dịch của từ 票签 trong tiếng Việt

票签

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

票签 (Danh từ)

piào qiān
01

Mảnh giấy/nhãn gắn kèm trên chương mục; tờ phụ chú ghi thông tin (ví dụ: phiếu, nhãn kẹp)

票拟于本章的附签。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票签

piào

qiān

Các từ liên quan

票价
票健
票儿银
票写
票勇
签书
签事
签兵
签军
签函
票
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𤊆, 𤐫, 㶾
Hình thái radical:
⿱,覀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép