Bản dịch của từ 票红 trong tiếng Việt

票红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

票红 (Danh từ)

piào hóng
01

明清官制皇帝用朱筆批閱的奏摺或皇旨草案指由內閣學士擬出呈請皇帝裁定並以紅色批語定奪的文稿可記作」+「紅色批示」)。

明清时,内阁学士草拟票旨进呈皇帝裁定,由皇帝亲自(或由司礼监宦官代)以朱笔批出,称为“票红”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票红

piào

hóng

Các từ liên quan

票价
票健
票儿银
票写
票勇
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
票
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𤊆, 𤐫, 㶾
Hình thái radical:
⿱,覀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép