Bản dịch của từ 票行 trong tiếng Việt

票行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

票行 (Động từ)

piào xíng
01

Phát hành văn bản; ban hành công văn, truyền đạt mệnh lệnh bằng văn bản (Hán Việt: = phiếu, = hành/ban hành)

谓公文下达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票行

piào

xíng

Các từ liên quan

票价
票健
票儿银
票写
票勇
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
票
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𤊆, 𤐫, 㶾
Hình thái radical:
⿱,覀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép