Bản dịch của từ 票银 trong tiếng Việt

票银

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

票银 (Cụm từ)

piào yín
01

1.清代钱法,可用政府发行的官票充当通货,兑换银钱,官票所值银额谓之“票银”。

Ví dụ
02

2.清代官府颁发给商人票证时征收的银钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票银

piào

yín

Các từ liên quan

票价
票健
票儿银
票写
票勇
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
票
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𤊆, 𤐫, 㶾
Hình thái radical:
⿱,覀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép