Bản dịch của từ 祭 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

(Danh từ)

zhài
01

Họ Sái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhài
01

Thờ cúng; cúng tế

祭祀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tế; truy điệu

祭奠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sử dụng (bảo pháp)

使用 (法宝)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

祭
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ, ㄐㄧˋ】【SÁI, TẾ】
Các biến thể:
𨢵, 𫞴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép