Bản dịch của từ 祭天 trong tiếng Việt

祭天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

祭天 (Cụm từ)

jì tiān
01

祭祀上天。为古代的大祭之一。。公羊传.僖公三十一年:「天子祭天,诸侯祭土。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祭天

tiān

祭
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ, ㄐㄧˋ】【SÁI, TẾ】
Các biến thể:
𨢵, 𫞴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép