Bản dịch của từ 祭祷 trong tiếng Việt
祭祷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhài | ㄓㄞˋ | zh | ai | thanh huyền |
祭祷 (Động từ)
【jì dǎo】
01
Làm lễ tế, cúi lạy và cầu nguyện (dâng vật, khấn vái để tạ ơn hoặc cầu phúc); (Hán-Việt: tế đạo/祭祷 → tế + đạo)
祭祀祷告。。如:「每次拜拜,母亲总是祭祷上苍,保佑全家平安。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祭祷
jì
祭
dǎo
祷
- Bính âm:
- 【zhài】【ㄓㄞˋ, ㄐㄧˋ】【SÁI, TẾ】
- Các biến thể:
- 𨢵, 𫞴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬾
癠
垍
技
霁
曁
𠑶
霽
穊
㑑
諅
記
㩟
债
債
责
寨
䓱
瘵
責
砦
䄟
䄅
票
祈
祝
視
祥
示
隸
禎
禀
禜
脢
䏴
雪
阍
珳
售
菥
偳
䅒
棂
蛊
铠
祭祀
祭祖
祭拜
祭坛
祭奠
作祭
祭灶
祭品
献祭
祭司
