Bản dịch của từ 祰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

gào
01

Báo cáo, làm lễ cúng tổ tiên (như trong tục 'cáo yết tổ tiên')

告祭祖先。

Ví dụ
02

Cầu nguyện, khấn vái (như lời cầu mong)

祈祷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm ơn, tạ ơn (thể hiện sự biết ơn)

谢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

祰
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
祮, 禞
Hình thái radical:
⿰,礻,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép