Bản dịch của từ 祲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

(Danh từ)

jìn
01

Vận rủi; vận xui; xúi quẩy; vận không may

古代迷信称不祥之气;妖气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

祲
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𥛀, 𥛆
Hình thái radical:
⿰,⺭,⿳,彐,冖,又
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép